| Nơi sản xuất | Trung Quốc |
| Tên Thương hiệu | UPACK |
| Số lượng đặt hàng tối thiểu | 1 Bộ |
| Chi tiết bao bì | Kiện gỗ ghép |
| Thời gian giao hàng | 30 ngày |
| Điều khoản thanh toán | Sẽ được thảo luận |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
Mô tả:
Bộ dò kim loại được thiết kế để phát hiện chính xác và đáng tin cậy các tạp chất kim loại sắt (Fe) và thép không gỉ (SUS) trong các sản phẩm đóng gói và dạng rời. Được trang bị hệ thống dò ổn định, tốc độ băng tải điều chỉnh được và động cơ truyền động chống nước tiêu chuẩn IP67, máy đảm bảo hiệu suất làm việc ổn định trong các môi trường công nghiệp khắc nghiệt. Giao diện điều khiển thân thiện với người dùng và hướng băng tải linh hoạt giúp dễ dàng tích hợp vào các dây chuyền sản xuất hiện có mà vẫn duy trì độ chính xác kiểm tra cao.
Ứng dụng:
Thiết bị dò kim loại được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp yêu cầu cao về an toàn sản phẩm và kiểm soát chất lượng, bao gồm:
Chế biến Thực phẩm và Đồ uống (đồ ăn nhẹ, sản phẩm bánh kẹo, thực phẩm đông lạnh, thịt, hải sản)
Sản phẩm Hóa chất Hàng ngày (chất tẩy rửa, đồ dùng chăm sóc cá nhân)
Sản Phẩm Dược Phẩm Và Chăm Sóc Sức Khỏe
Dây chuyền Đóng gói cho các sản phẩm dạng hộp, túi hoặc bọc
Lý tưởng cho việc kiểm tra liên tục trước khi đóng gói cuối cùng hoặc vận chuyển, đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn chất lượng và bảo vệ danh tiếng thương hiệu.
Thông số kỹ thuật:
| Món hàng | Mô tả |
| Loại máy | Máy dò kim loại |
| Kích thước cửa phát hiện | Chiều rộng cuộn dây: 300 mm × Chiều cao sản phẩm đi qua: 60 mm |
| Độ nhạy phát hiện | Độ nhạy kiểm tra bằng không khí: Fe ≥ 0,5 mm, SUS ≥ 1,0 mm |
| Độ nhạy phát hiện thực tế phụ thuộc vào đặc tính, điều kiện, trọng lượng và hình dạng sản phẩm, và dựa trên kết quả kiểm tra thực tế. | |
| Chiều rộng băng chuyền | 220 mm |
| Chiều cao băng chuyền | 800 ± 50 mm |
| Chiều dài băng tải phát hiện | 1500 mm |
| Hướng băng chuyền | Từ trái sang phải hoặc từ phải sang trái (đối diện với màn hình điều khiển), tùy chọn hai hướng |
| Tốc độ băng chuyền | Tốc độ thay đổi 10–50 m/phút, động cơ chống nước IP67 |
| Tải trọng tối đa | 10 kg |
| Hệ thống loại bỏ | Cảnh báo âm thanh và hình ảnh kèm thiết bị loại bỏ kiểu đẩy |
| Bộ nguồn máy tính | AC 220 V (dao động điện áp +10% / −15%), 50/60 Hz |
| Môi trường hoạt động | Nhiệt độ: 0–40 °C; Độ ẩm: ≤90% RH, không ngưng tụ |
Ưu thế cạnh tranh:
1. Độ nhạy phát hiện cao
Có khả năng phát hiện kim loại Fe ≥ 0,5 mm và SUS ≥ 1,0 mm (kiểm tra trong không khí), đảm bảo kiểm soát hiệu quả ô nhiễm kim loại.
2. Hiệu suất ổn định và đáng tin cậy
Độ chính xác phát hiện được tối ưu hóa theo đặc tính sản phẩm, trọng lượng và hình dạng, giúp giảm thiểu tình trạng loại bỏ sai.
3. Tích hợp linh hoạt
Tốc độ băng tải điều chỉnh được (10–50 m/phút) và hướng băng tải hai chiều cho phép dễ dàng thích ứng với các dây chuyền sản xuất khác nhau.
4. Thiết kế công nghiệp bền bỉ
Động cơ chống nước IP67 và cấu tạo chắc chắn đảm bảo tuổi thọ dài trong môi trường làm việc ẩm ướt hoặc khắc nghiệt.
5. Hệ thống loại bỏ hiệu quả
Cảnh báo âm thanh và hình ảnh kết hợp với cơ chế loại bỏ tự động bằng cần đẩy đảm bảo loại bỏ nhanh chóng và chính xác các sản phẩm không đạt tiêu chuẩn.
6. Thao tác thân thiện với người dùng
Hệ thống điều khiển trực quan cho phép thiết lập, vận hành và bảo trì nhanh chóng.